100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

居住 (jū zhù): để cư trú

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cư trú
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cư trú
  • để dwell
  • để sống ở một nơi
  • cư dân tại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 长期在一个地方生活、住下来
  • 强调把某地当作日常生活的固定场所,不是短暂停留。常与表示地点的词语搭配,如居住在城市、居住在农村、居住条件。也用于书面或正式表达,如居民、居住区、居住环境。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

sống; cư trú; ở lại; dừng lại; ngừng; (bổ ngữ kết quả chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định); sống; cư trú; ở lại (tạm thời); dừng lại; ngừng; (sau động từ) chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I have lived in this small town since I was a child, and I am familiar with every street here.

,,。

Due to a job transfer, their whole family moved to Shanghai and now resides in a quiet neighborhood.

,。

Many international students choose to reside in apartments near the school, as it is more convenient for attending classes.

,。

Many rare animals reside in this forest, so the government prohibits tourists from entering casually.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập