100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

居民 (jū mín): cư dân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cư dân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cư dân
  • người dân cư

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 住在某个地方的人,通常指在一个国家、城市或社区长期生活的人。例如:城市居民、当地居民、居民小区。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

nhân dân; dân chúng; công dân; dân gian

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This residential community has over five hundred households, most of which are retired elderly residents.

,。

A large supermarket recently opened nearby, making shopping much more convenient for the residents.

,。

The government plans to build a park by the river, and the local residents all support this project.

,。

Because the construction noise was too loud, the residents complained to the property management company several times.

,。

The community organized a free medical consultation event to provide health checkups for elderly residents at no cost.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập