100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

展示 (zhǎn shì): để tiết lộ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tiết lộ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tiết lộ
  • để hiển thị
  • để triển lãm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 清楚地表现出来,让别人看见或了解
  • 把东西摆出来给大家看,含有公开、显示的意思。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to spread out; to unfold

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This museum exhibition displayed precious artifacts from the Han Dynasty to the Qing Dynasty, attracting many history enthusiasts to visit.

,,。

In the interview, he demonstrated his problem-solving skills through specific work examples, and ultimately got the job.

,。

This new phone showcased its foldable screen and ultra-long battery life at the launch event, amazing the audience.

,。

She demonstrated excellent color application skills in that painting competition and won first prize.

,。

The company's annual report revealed significant progress in environmental protection over the past year, including a 30% reduction in carbon emissions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập