100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

属于 (shǔ yú): để thuộc về

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thuộc về
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thuộc về
  • to fall under (một loại)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某事物归某一方所有,或某人归某个集体、类别
  • 也可表示某种关系或性质。比如这本书属于我,他属于这个团队。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

thể loại

HSK 6

để đi

Câu ví dụ

,。

This old photo album belongs to my grandmother; it records all her memories from when she was young.

,,。

In the library, reading quietly is basic etiquette; talking loudly belongs to disrespectful behavior toward others.

,,。

This honor belongs to the whole team; without everyone's cooperation, we couldn't have completed this project.

,,。

That small island belongs to a national nature reserve; tourists can't just go ashore, to avoid damaging the environment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập