100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

属性 (shǔ xìng): thuộc tính (attribute)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thuộc tính (attribute)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thuộc tính (attribute)
  • tài sản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事物本身所具有的性质、特点或特征。在哲学上指事物固有的、不可缺少的性质。在逻辑学和语言学中,指可以用来描述或限定某个对象的性质。在计算机科学中,指对象或数据所拥有的特性,如颜色、大小、名称等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

thể loại

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Câu ví dụ

,。

In computer science, the attributes of data determine its behavior.

,。

Every object has its unique physical attributes, such as mass and volume.

。

This person's personality attributes include optimism and diligence.

,。

In chemistry, the periodic table arranges elements by atomic attributes.

。

Software engineers need to define the attributes and methods of each class.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập