100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

屠杀 (tú shā): để giết người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giết người
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giết người
  • để giết mổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 大规模地、残忍地杀害许多无辜的人
  • 通常指战争、暴行或极端冲突中对平民或俘虏进行的集体杀戮。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để giết người

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

1937,。

In 1937, the Japanese army carried out a massacre in Nanjing that lasted for several weeks.

,。

In history class, the teacher recounted the dark history of the colonists massacring the local inhabitants.

。

The international community strongly condemned the country's military for massacring unarmed civilians.

,。

During the war, many innocent villagers were brutally massacred.

。

The museum exhibition exposed the crime of the invaders massacring prisoners of war in those years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập