100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

屡屡 (lǚ lǚ): một lần nữa và một lần nữa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một lần nữa và một lần nữa
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một lần nữa và một lần nữa
  • lặp đi lặp lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示动作或情况一次又一次地发生,强调次数多、反复出现,通常用于不好的或不如意的事情,如屡屡犯错、屡屡碰壁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

lần nữa và lần nữa

HSK 7

lần nữa và lần nữa

Câu ví dụ

,,。

This student has been late again and again; the teacher has reminded him many times, but he still hasn't changed.

,。

Recently the subway has broken down again and again, and many passengers have had to switch to taking the bus to work.

,。

He made mistakes again and again during the match and ultimately lost this important final.

,。

The waiters at this restaurant repeatedly forgot customers' orders, leading to many complaints.

,。

Although the doctor warned him again and again that smoking is harmful to health, he still couldn't quit this bad habit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập