100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

山谷 (shān gǔ): Thung lũng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thung lũng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thung lũng
  • khe núi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 山间低洼而狭长的地带,通常位于两山之间,常有河流或溪水穿过。也泛指群山中地势较低、较平坦的地方,如山谷中有人家。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

núi; đồi; bó rơm nhỏ cho tằm làm kén; bó rơm nhỏ cho tằm làm kén (khẩu ngữ); họ Shan

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In the early morning, the sun had just risen, and a thin mist drifted in the valley.

,。

We walked along the path for three hours and finally reached the bottom of the valley.

,。

There is a clear stream in this valley, and many people come here to swim in summer.

,,。

Standing on the mountaintop and looking down, the entire valley is covered with green trees and is very beautiful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập