岗位 (gǎng wèi): một bài viết
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- một bài viết
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 6
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- một bài viết
- một công việc
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指一个人担任的工作职位,通常强调具体的工作任务和责任范围。例如在某个单位里负责某项具体工作,就可以说这个岗位。也指值班或站岗时所在的位置。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
After graduating from university, she found a stable position at a bank, where she handles clients' transfer transactions every day.
Due to a business adjustment, the technology department has added five engineer positions and welcomes experienced applicants.
He has worked in this position for twenty years and accumulated rich experience; his colleagues all respect him.
After three rounds of interviews, she finally won that coveted marketing manager position.
This position has high English requirements because you need to communicate with foreign clients frequently.
Although the position offered by a startup doesn't pay well, the promotion opportunities are much greater than at a large company.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.