100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

工业 (gōng yè): ngành công nghiệp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngành công nghiệp
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngành công nghiệp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指利用机器和工厂大规模生产商品的生产部门,通常包括制造业、采矿业、建筑业等。例如钢铁工业、汽车工业。也可以泛指一个国家或地区的工业生产水平和发展状况,如工业发达、工业化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Tiền tố có nghĩa là ngành công nghiệp, thương mại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The development of industry is very fast.

。

This city has a lot of industry.

。

His father works at an industrial company.

。

Industrial pollution is bad for the environment.

。

Modern industry needs a lot of technology.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập