100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

工序 (gōng xù): thủ tục làm việc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thủ tục làm việc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thủ tục làm việc
  • quá trình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指生产过程中,按一定顺序进行的各个加工步骤,每个步骤完成特定的操作。一件产品的制造通常要经过多道工序,例如先切割,再打磨,最后组装。工序既可以指工厂里制造产品的具体环节,也可以泛指做事情时前后相连、依次完成的步骤。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

Lệnh lệnh (mẫu ràng buộc)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This production line has twelve working procedures in total, and each procedure has strict quality standards.

、、,。

Assembling this machine requires multiple working procedures such as welding, polishing, and painting; none of them can be skipped.

,,。

To improve efficiency, the engineer simplified the original machining procedures, and as a result, output increased by 20 percent.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập