100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

工整 (gōng zhěng): công việc tốt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
công việc tốt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • công việc tốt
  • Cẩn thận và gọn gàng thực hiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 书写或绘画时结构匀称、笔画端正,没有潦草和杂乱
  • 也指做事细致、有条理,事物排列整齐、搭配协调。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

Toàn bộ (bắt buộc)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

This essay is not only rich in content but also written in very neat handwriting; the teacher posted it at the back of the classroom as a model essay.

,,。

In calligraphy class, the teacher required us to write every character neatly, not sloppily.

,,。

His desk is always kept spotless, and the documents are arranged very neatly, so it's easy to find anything.

,。

The handwriting in this manuscript is neat and elegant; one can tell at a glance that it came from a patient person.

,,。

She takes especially neat notes, highlighting key points in red, so reviewing is clear at a glance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập