100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

工艺 (gōng yì): Nghệ thuật và thủ công

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nghệ thuật và thủ công
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nghệ thuật và thủ công
  • Nghệ thuật công nghiệp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指将原材料加工成成品的过程和方法,常需要一定的技术和经验
  • 也指手工艺,即用手工制作物品的技艺,如刺绣、陶瓷、木雕等传统工艺。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

art

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This wooden carving was made bit by bit by a craftsman using traditional techniques, and every step of the process is done with great care.

,。

This factory has introduced a new production process, and the product quality is much more consistent than before.

,。

I'm very interested in the craftsmanship of Chinese ceramics, so I went to a museum over the weekend specifically to see an exhibition.

,,。

My grandmother learned embroidery when she was young, and she's very skilled; people nearby all say no one can match her craftsmanship.

,,,。

In order to lower costs, the company improved its processing techniques, which both saved time and reduced waste.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập