100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

巨人 (jù rén): người khổng lồ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người khổng lồ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người khổng lồ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 身材特别高大的人,通常比普通人高出许多,常见于神话和童话故事中
  • 比喻在某方面有巨大影响力或成就非凡的人,如文学巨人、科学巨人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

người; con người; nhân loại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In the fairy tale, the kind giant helped the children climb up the huge beanstalk.

,。

This statue is as tall as a giant, standing in the square and making everyone feel small.

,,。

On the basketball court, that center is practically a giant, easily dunking the ball into the hoop.

,,。

In fantasy novels, the giant race usually lives on high mountain tops and rarely interacts with humans.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập