巨大 (jù dà): khổng lồ
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- khổng lồ
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- adjective
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- khổng lồ
- mênh mông
- to lớn
Giải thích bằng tiếng Trung
- 形容体积、面积、数量或程度非常大,远远超过一般水平
- 常用于具体事物,如巨大的石头、巨大的建筑
- 也用于抽象事物,如巨大的变化、巨大的影响、巨大的成功。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
This earthquake brought huge losses to local residents; many houses collapsed and roads were destroyed.
The development of the Internet has dealt a huge impact on traditional retail, and many physical stores have had to transform.
Standing on the mountaintop, he looked at the huge rocks below and couldn't help but marvel at the power of nature.
This project requires a huge investment of funds, so the company decided to apply for a bank loan.
Parental divorce caused huge harm to the child's mind, and he became silent and withdrawn.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.