100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

巨头 (jù tóu): ông chủ (trùm)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ông chủ (trùm)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ông chủ (trùm)
  • tên trùm
  • người chơi lớn (bao gồm cả công ty

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在某个行业中拥有巨大势力、财富或影响力的领头人物或大公司
  • 常用来形容经济、商业或科技领域里占据主导地位的重要企业或企业家。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

đầu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This tech giant announced it will invest 100 billion yuan over the next five years to develop artificial intelligence technology.

,,。

In the global smartphone market, a few international giants hold over 70 percent of the share, and small brands find it hard to compete with them.

,,。

Facing the monopoly of these industry giants, the government decided to strengthen antitrust investigations to protect consumers' interests.

,,。

This e-commerce giant rapidly expanded its market share by continuously acquiring competitors, attracting the attention of regulators.

。

Many startups dream that one day they will grow into a global giant like Apple.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập