100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

巴掌 (bā zhang): Palm của bàn tay

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Palm của bàn tay
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Palm của bàn tay
  • bộ phân loại: tát

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 手掌,即手指到手腕之间的部分
  • 也表示用手掌打人的动作或量词,如一巴掌打在脸上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to cling to; to stick to

HSK 5

palm of the hand

Câu ví dụ

,。

When I was little and disobedient, my grandma was so angry that she gave me a slap.

,。

He has a red slap mark on his face; he must have been hit by someone.

,。

This child's face is only as big as a palm; it's really adorable.

,。

He slapped the table with his hand, and as a result his palm turned red from the slapping.

,,。

A mosquito bit my hand, and I instinctively gave it a slap and killed it.

,,。

When the two were arguing, she acted on impulse and gave him a loud slap.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập