100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

希望 (xī wàng): hy vọng; hy vọng; điều ước; hy vọng; ước; hy vọng; điều ước; kỳ vọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hy vọng; hy vọng; điều ước; hy vọng; ước; hy vọng; điều ước; kỳ vọng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hy vọng
  • hy vọng
  • điều ước
  • hy vọng
  • ước
  • hy vọng
  • điều ước
  • kỳ vọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里想着某件事能实现或能发生
  • 也指这种愿望本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to hope; to wish

HSK 6

Trăng tròn

Câu ví dụ

。

I hope you can come tomorrow.

。

He is full of hope for the future.

。

The teacher hopes we study hard.

。

Don't give up hope.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập