100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

帘子 (lián zi): rèm cửa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rèm cửa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rèm cửa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用布、塑料或竹子等做成的遮挡物,通常悬挂在窗户、门或房间隔断上,用来遮光、挡风、保护隐私或分隔空间。可以指窗帘、门帘、浴帘等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

hậu tố danh từ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Summer arrived, so Mom hung a bamboo curtain on the door; it lets in air while keeping out mosquitoes.

,,。

She went into the fitting room, drew the curtain closed, and only then started to change clothes.

,,,。

In the hospital room, the nurse gently opened the curtain to let sunlight in, and the patient felt much more comfortable.

,,。

The theater stage curtain broke, so the staff temporarily used a thick curtain as a substitute, and the performance was not canceled.

,,。

Before going to bed at night, Grandma always pulls the bedroom curtains tightly shut so she won't be woken by sunlight in the morning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập