100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

帮助 (bāng zhù): sự hỗ trợ; viện trợ; giúp đỡ; hỗ trợ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự hỗ trợ; viện trợ; giúp đỡ; hỗ trợ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự hỗ trợ
  • viện trợ
  • giúp đỡ
  • hỗ trợ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 替别人出力、出主意或提供方便,使对方更容易做成某事或渡过困难
  • 也可指这种出力或支持本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

biến thể cũ của 幫|帮[bang1]; giúp đỡ; hỗ trợ; ủng hộ; cho ai đó (tức là như một sự giúp đỡ); được thuê (làm công nhân); bên (của xô; giúp đỡ; hỗ trợ; ủng hộ; bên (của cơ thể, thùng chứa, v.v.); băng đảng; nhóm; nhóm (người)

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Thank you for your help.

。

He often helps classmates.

?

Do you need help?

。

This book helps me understand Chinese culture.

,。

With the teacher's help, I passed the exam.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập