干净 (gān jìng): sạch sẽ; gọn gàng; sạch sẽ; gọn gàng; ngăn nắp; hoàn toàn; triệt để (dùng sau động từ)
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3adjective
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.