100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

干杯 (gān bēi): nâng ly, cụng ly

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nâng ly, cụng ly
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nâng ly, cụng ly
  • uống chúc mừng
  • Cạn ly! (đề nghị nâng ly)
  • Chúc mừng bạn!
  • Cạn chén!
  • nghĩa đen là ly khô

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 举起酒杯,和别人一起喝酒,表示庆祝、祝福或表示敬意
  • 喝酒时说“干杯”,意思是请对方把杯里的酒喝完,也常用来表示友好的气氛和祝愿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

biến thể cũ của 乾|干[gan1]; khô; thức ăn khô; trống rỗng; rỗng; được nhận vào quan hệ họ hàng danh nghĩa; nuôi; dưỡng; vô ích; vô vọng; (phương ngữ) thô lỗ; thẳng thừng; (phương ngữ) lạnh nhạt; (hình thức ràng buộc) liên quan đến; bận tâm đến; một trong mười thiên can 天干[tian1 gan1]; (cổ) khiên; khô; sấy khô; trống rỗng; rỗng; khiên (cổ); (hình thức ràng buộc) liên quan đến; bận tâm đến; một trong mười thiên can; họ Gan; biến thể của 乾|干[gan1]

cup

Câu ví dụ

!

Here's to our friendship—cheers!

!

Everyone, cheers!

:“!”

He raised his glass and said, "Cheers!"

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập