100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

平庸 (píng yōng): tầm thường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tầm thường
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tầm thường
  • thờ ơ
  • phổ biến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或事物普通、一般,没有突出之处,常带贬义
  • 形容能力、水平或表现平常,缺乏特色,不能让人感到出色或优秀。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

bằng phẳng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He has worked at this company for ten years, but his performance has always been mediocre, and he has never received a promotion.

,,。

The plot of this movie is mediocre, and the acting has no highlights either, so the box office was very poor.

,,。

The food at that restaurant tastes mediocre, yet the prices are not cheap; I won't go there again.

,,。

He could have become an outstanding painter, but due to lack of effort, he ultimately became only a mediocre artist.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập