100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

平息 (píng xī): (of gió vv) để giảm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(of gió vv) để giảm
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (of gió vv) để giảm
  • để chết xuống
  • để dập tắt
  • to smooth over (một tranh chấp, vv)
  • to suppress (một cuộc nổi loạn, vv)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指风、波浪等自然现象逐渐变弱并停止
  • 也指使争端、动乱、情绪等停止或恢复平静。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

bằng phẳng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

By evening, the storm at sea finally subsided, and the fishermen one after another gathered their nets and prepared to go home.

,,。

After the teacher's patient mediation, the argument between the two classmates gradually subsided, and they became good friends again.

,。

After the government took emergency measures, the panic in the market slowly subsided.

,,。

After midnight, the violent storm finally subsided, leaving only the dripping sound of rain from the eaves.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập