100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

幸亏 (xìng kuī): may mắn thay

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
may mắn thay
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • may mắn thay

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示由于某种有利条件或偶然原因,避免了不好的结果,带有庆幸的语气。多用在已经发生或可能出现坏结果的情况中,说明因为某个原因而没有发生坏事。常放在句首或主语后,后面常跟“才”“不然”“否则”等词搭配使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

Mất tiền (money)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

I almost got to work late this morning; luckily the alarm went off ten minutes early, so I just managed to catch the bus.

,,。

It rained heavily yesterday; fortunately I had brought an umbrella, otherwise I would have been soaked all over.

,,,。

While we were climbing the mountain, my little brother slipped by accident; luckily a man nearby grabbed him, so he didn't fall down.

,。

Fortunately I had reviewed in advance for this exam, otherwise I definitely wouldn't have been able to do those grammar questions.

,,。

When I left the house I forgot my keys; fortunately the neighbor lady lent me her phone, so I was able to get in touch with my family.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập