100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

幸免 (xìng miǎn): To avoid (một số phận không dễ chịu)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To avoid (một số phận không dễ chịu)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To avoid (một số phận không dễ chịu)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示没有遭遇不好的事情,从危险或灾难中逃脱出来。通常用来描述在事故、灾害、战争等不幸事件中没有受到伤害或损失
  • 也可以说幸免于难,指差点儿遇险但最终平安无事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

Cứu cho sb

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

In this earthquake, that old house surprisingly escaped disaster, while the surrounding buildings all collapsed.

,。

Because he took shelter in a cave in time, he narrowly avoided being swept away by the flash flood caused by the heavy rain.

,,。

In this serious car accident, only the passenger in the back seat escaped death; everyone else was seriously injured.

,,。

This virus spreads extremely fast, but fortunately, all the residents of this village escaped infection.

,,,。

During the war, many precious cultural relics were destroyed, but this ancient painting survived and is preserved to this day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập