100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

幸好 (xìng hǎo): may mắn thay

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
may mắn thay
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • may mắn thay

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示由于某种有利条件或偶然原因,避免了不好的结果,让人感到庆幸
  • 常用在句首或句中,引出幸运的情况。例如,幸好你提醒了我,我才没有迟到。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

tốt lắm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

I forgot to bring an umbrella yesterday, but fortunately the weather forecast said it wouldn't rain, so I didn't get wet.

,,。

I almost failed this exam, but fortunately I got the last question right, so I barely passed.

,,。

He was caught in a traffic jam on his way to catch the train, but fortunately the driver took a shortcut, so he wasn't late.

,,。

When I was hospitalized, fortunately my friends took turns looking after me, so I was able to recover quickly.

,,。

During this trip my wallet was stolen, but fortunately I met a kind police officer who helped me get it back.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập