100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

幸存 (xìng cún): To survive (thảm họa)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To survive (thảm họa)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To survive (thảm họa)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 经历灾难、危险或困难之后仍然活着
  • 侥幸活下来。强调在可能死亡或毁灭的情况下没有死去或没有消失,主体通常是人和生物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

tồn tại; gửi; lưu trữ; giữ; sống sót; tồn tại; sống; sống sót; gửi (tiền); tiết kiệm; lưu trữ; giữ; giữ lại; ấp ủ (một ý định hoặc cảm xúc); trân trọng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After the earthquake, rescue workers pulled a surviving little girl from the rubble.

,,。

In this severe car accident, he was the only survivor; the other passengers unfortunately died.

,,。

After the war ended, many surviving veterans returned to their hometowns, only to find their homes reduced to ruins.

,,。

The doctors tried their best to save them, but only two seriously injured patients survived; the rest did not make it through the night.

,,。

This company went through multiple economic crises but miraculously survived, and has now become an industry leader.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập