100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

广义 (guǎng yì): Ý nghĩa rộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Ý nghĩa rộng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ý nghĩa rộng
  • ý nghĩa chung

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指范围较宽、包含内容较多的解释或理解方式。通常与狭义相对,强调从更宽泛的角度看待事物。例如广义的动物包括人类,而狭义的动物则不包括。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

rộng lớn

công lý; chính nghĩa

Câu ví dụ

,,。

In a broad sense, any device that can process information can be considered a computer, such as smartphones and smartwatches.

,,。

In a broad sense, education doesn't only happen in schools; every experience in our daily life is learning.

,。

Broadly speaking, culture is the sum of all material and spiritual wealth of a society.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập