100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

广告 (guǎng gào): quảng cáo; quảng cáo; quảng cáo; quảng cáo; quảng cáo; quảng cáo

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quảng cáo; quảng cáo; quảng cáo; quảng cáo; quảng cáo; quảng cáo
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quảng cáo
  • quảng cáo
  • quảng cáo
  • quảng cáo
  • quảng cáo
  • quảng cáo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向公众介绍商品、服务或活动,以吸引人们购买或参与的一种宣传方式
  • 也指向大众传播信息的行为,包括在电视、网络、报纸、街头等地方做的宣传。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

rộng lớn

HSK 7

Binding Form (bắt buộc) để nói

Câu ví dụ

。

This advertisement is very creative.

。

I saw that commercial on TV.

。

Their company mainly does advertising business.

。

There are many billboards along the road.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập