100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

广播 (guǎng bō): phát sóng; sự phát sóng; phát sóng; (trang trọng) truyền bá; công bố; phát sóng (chương trình)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phát sóng; sự phát sóng; phát sóng; (trang trọng) truyền bá; công bố; phát sóng (chương trình)
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phát sóng
  • sự phát sóng
  • phát sóng
  • (trang trọng) truyền bá
  • công bố
  • phát sóng (chương trình)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 通过无线电或有线电波传送声音或图像,让很多人同时接收
  • 也指电台、电视台播出的节目或播送行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

rộng lớn

HSK 6

Hạt giống (seeds)

Câu ví dụ

。

Music is playing on the radio.

。

The radio station broadcasts news every day.

。

The news quickly spread throughout the village.

,。

He likes listening to the radio, especially music programs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập