100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

庆幸 (qìng xìng): để vui mừng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để vui mừng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để vui mừng
  • để được vui vẻ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为事情的结果比预想的好,或者避免了不好的事情,而感到高兴和安慰
  • 这种心情通常出现在困难、危险或担心的事情有了好结果之后。例如,幸好你及时赶到,大家都庆幸没有出事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

to celebrate

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Yesterday's heavy rain came suddenly; I felt lucky that I had brought an umbrella when I left home in the morning.

,。

I heard that flight was canceled due to weather; I felt fortunate that I had changed to an earlier one.

,。

He felt lucky that he had listened to his friend's advice and hadn't invested all his money in that company.

,,。

After the earthquake, she held her child tightly, feeling relieved that the whole family was safe and sound.

,,。

I studied hard before the exam, and now seeing my score, I feel very glad that I put in the effort.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập