100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

庆祝 (qìng zhù): để ăn mừng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ăn mừng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ăn mừng
  • To celebrate (một dịp hoặc sự kiện)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为共同的喜事或值得高兴的事而举行活动,表示高兴和祝贺,如庆祝生日、庆祝节日等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

to celebrate

HSK 4

để cầu nguyện cho

Câu ví dụ

。

We celebrate his birthday.

。

People all over the country celebrate National Day.

。

They celebrated the victory with champagne.

。

This weekend we are going to celebrate our wedding anniversary.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập