100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

庆贺 (qìng hè): để chúc mừng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chúc mừng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chúc mừng
  • để ăn mừng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对别人的喜事、成功或节日表示高兴和祝贺,常用于正式的、集体性的场合,如庆贺胜利、庆贺新年
  • 与“庆祝”意思相近,但更强调向对方道喜、表达祝贺之情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

to celebrate

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Grandpa is eighty years old this year, and the whole family gathered together to celebrate his birthday.

,,。

After three years of hard work, his company finally went public, and friends called one after another to congratulate him.

,,。

Upon hearing the news that my younger sister got into university, our whole family was happy for her and specially prepared a table of good dishes to celebrate.

,。

The company held a banquet to celebrate its 20th anniversary and invited many clients and partners to celebrate together.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập