100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

床单 (chuáng dān): giường lăn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giường lăn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giường lăn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 铺在床上、用来隔开人和被子或床垫的布,多为长方形,可以取下来清洗,通常成对或成套使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

giường; ghế sofa (đồ nội thất để nằm); đáy (sông; giường; ghế sofa (đồ nội thất để nằm); đáy (sông, v.v.) — chỉ dùng kỹ thuật như 河床 (lòng sông) hoặc 矿床 (mỏ) khi dùng trong từ ghép, nhưng nghĩa độc lập luôn là đồ nội thất

HSK 5

Bill (bằng tiếng Anh)

Câu ví dụ

,,。

Mom changes and washes the bedsheets every two weeks, then dries them on the balcony, so at night we can always smell the sunshine when we sleep.

,,。

I accidentally spilled coffee on the new white bedsheet, leaving a large brown stain that won't come out no matter how I wash it.

,,。

After moving into my new home, I deliberately bought a set of light blue bedsheets and pillowcases to make the bedroom look neater and more comfortable.

,,。

When staying in a hotel, if guests find hair or dust on the bedsheet, they can ask the attendant to change it immediately.

,,。

I folded the washed bedsheet neatly and put it on the top shelf of the wardrobe, so it's easy to grab next time I change the sheets.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập