100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

应该 (yīng gāi): nên; nên; phải; nên; nên; phải; nên (chỉ khả năng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nên; nên; phải; nên; nên; phải; nên (chỉ khả năng)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nên
  • nên
  • phải
  • nên
  • nên
  • phải
  • nên (chỉ khả năng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示情理上或道德上必须这样做,相当于“应当”,如你应该向老师道歉
  • 表示根据推测或常理,某事很可能发生或就是这样,如他现在应该到家了
  • 也可表示建议或劝告,语气比“必须”委婉,如你应该多休息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

To do something (To do something)

HSK 6

nên nên làm

Câu ví dụ

。

You should drink more water.

。

We should not be late.

。

He should have arrived home already.

。

Tomorrow should be a nice day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập