100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

废墟 (fèi xū): những tàn tích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
những tàn tích
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • những tàn tích

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 城市、村庄或建筑物遭受严重破坏后留下的荒凉地方,地面只剩残破的墙壁、砖瓦和杂物,已经不能住人或使用
  • 也可以比喻事物被彻底毁坏后的残余状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để bãi bỏ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After the earthquake, the entire city was reduced to ruins.

。

Archaeologists discovered traces of ancient civilization in the ruins.

,。

The war left behind many ruins, reminding people of the preciousness of peace.

,。

The children played on the ruins, not knowing this was once their home.

。

This ruin was transformed into a memorial park.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập