100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

延伸 (yán shēn): Để mở rộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để mở rộng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để mở rộng
  • để kéo dài
  • để mở rộng
  • để lan rộng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物在空间或范围上向外延长、伸展,如道路向远处延伸
  • 也指意义、概念、影响等由原来的中心向外扩展,如延伸含义、延伸服务。还可表示时间上的持续和延长,如会议延伸到深夜。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để kéo dài

HSK 5

để kéo dài

Câu ví dụ

。

This path extends all the way to the foot of the mountain in the distance.

,。

With the continuous expansion of business, the company's service scope has extended to overseas markets.

。

We can extend this issue to other related fields for discussion.

,。

This bridge extends from the riverbank and connects two cities.

,。

Their friendship has extended for decades, going through countless ups and downs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập