100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

建议 (jiàn yì): đề xuất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đề xuất
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đề xuất
  • gợi ý
  • đề nghị
  • khuyến nghị
  • đề xuất
  • gợi ý
  • đề nghị
  • đề xuất
  • gợi ý
  • khuyến nghị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 提出自己的看法或主张,希望别人考虑或采纳,常用于给别人出主意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để thiết lập

HSK 7

để bình luận về

Câu ví dụ

。

I suggest you rest a bit earlier.

。

The doctor recommended that he drink more water.

。

He made a very good suggestion.

。

This suggestion deserves our careful consideration.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập