100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

开创 (kāi chuàng): để bắt đầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bắt đầu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bắt đầu
  • để tìm thấy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 开始做某件以前没有做过的事情,并为此打下基础,使它能继续发展下去。一般用于事业、局面、时代、先例等较重大的事情
  • 强调从无到有的创建过程。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

HSK 7

để bắt đầu

Câu ví dụ

2010,。

This company was founded by a young engineer in 2010 and has now grown into an industry leader.

,。

Lu Xun pioneered a new style in modern Chinese literature, profoundly influencing later writers.

,。

They decided to initiate a brand-new environmental project aimed at reducing plastic pollution.

,。

This scientist pioneered gene-editing technology, opening up new avenues for medical research.

,。

The company initiated a new business model that allows customers to pay based on usage.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập