100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

开始 (kāi shǐ): bắt đầu; khởi đầu; sự bắt đầu; khởi đầu; bắt đầu; khởi đầu; sự bắt đầu; khởi đầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bắt đầu; khởi đầu; sự bắt đầu; khởi đầu; bắt đầu; khởi đầu; sự bắt đầu; khởi đầu
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bắt đầu
  • khởi đầu
  • sự bắt đầu
  • khởi đầu
  • bắt đầu
  • khởi đầu
  • sự bắt đầu
  • khởi đầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某一动作、活动或状态从某一点起发生或进行
  • 指事情、过程或阶段的最初部分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

Let's start class.

。

The movie has already started.

。

Start learning Chinese from the beginning.

。

A new beginning means new opportunities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập