100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

开学 (kāi xué): trường học bắt đầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trường học bắt đầu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trường học bắt đầu
  • (của học sinh) bắt đầu đi học
  • (của học kỳ) bắt đầu
  • (cổ) thành lập trường học
  • sự bắt đầu của học kỳ mới

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指学校新学期开始,学生回到学校上课
  • 也泛指学校开始上课的时期。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

HSK 1

học; học tập; bắt chước; khoa học; - học; học; học tập; bắt chước; bắt chước; khoa học; - học

Câu ví dụ

。

Our school starts on September 1st.

,。

School is about to start; I need to prepare stationery.

,。

On the first day of school, the students were all very excited.

,。

Before university starts, freshmen must participate in military training.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập