100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

开庭 (kāi tíng): Bắt đầu một phiên tòa (quốc pháp)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bắt đầu một phiên tòa (quốc pháp)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bắt đầu một phiên tòa (quốc pháp)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 法院正式开始审理案件,法官、当事人和其他有关人员到庭,按法律程序进行审判活动
  • 也指法庭审理的开始环节。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

This high-profile fraud case will go to trial next Monday at 9 a.m.

,。

Because the defendant suddenly provided new evidence, the judge decided to postpone the court session.

,。

On the day the trial opened, the courtroom was packed with reporters and citizens observing.

,,。

The lawyer reminded him to stay calm during the trial and answer the judge's questions truthfully.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập