100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

开玩笑 (kāi wán xiào): để chơi một trò đùa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chơi một trò đùa
Số chữ
3
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chơi một trò đùa
  • để làm cho vui của
  • để đùa giỡn
  • to play a joke
  • to make fun of
  • to play a joke

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语或行动逗乐别人,说的话不是真的,不必当真
  • 常用来表示所说的话只是玩笑,不是认真的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

HSK 1

chơi; vui chơi; chơi với; tham gia (một hoạt động); tận hưởng

HSK 2

biến thể cũ của 笑[xiao4]; cười; mỉm cười; cười nhạo; cười; mỉm cười; cười nhạo; chế giễu

Câu ví dụ

,。

Don't joke, this is a serious matter.

,。

He likes to joke, but never hurts others.

?。

Are you kidding? I don't believe it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập