100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

开销 (kāi xiāo): To pay (chi phí)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To pay (chi phí)
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To pay (chi phí)
  • chi phí chi phí
  • (old)sa thải (công nhân viên)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 支付费用
  • 花钱。通常指日常生活中为了某事而支出钱款,多用于口语,强调付出金钱这一行为,不侧重于具体花费的数目或项目。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

HSK 7

để tan chảy (kim loại)

Câu ví dụ

、,。

This month, with rent, utilities, and the child's tuition combined, expenses are two thousand yuan more than last month.

,,。

In order to cut daily expenses, she started cooking for herself and no longer orders takeout every day.

,。

The company's travel expenses this year are too high; the finance department requires all employees to report in advance before any business trip.

、,。

Keeping a car, the monthly costs of gas, insurance, and parking add up—the expenses are not small.

,,。

After moving to a new city, he found that the living expenses here are much higher than in his hometown, and he had to replan his budget.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập