100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

开阔 (kāi kuò): rộng lớn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rộng lớn
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rộng lớn
  • mở (không gian)
  • để mở ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容空间宽广,没有遮挡,让人感觉视野很大
  • 也形容人的心胸宽大,能接受不同意见和新事物
  • 还可形容思路或眼界宽广,不被小事限制。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu) mở; bắt đầu; lái; tổ chức (cuộc họp); viết (đơn thuốc, séc); đun sôi

rich

Câu ví dụ

,,。

Standing on the mountaintop, the view is very wide, and you can see distant villages and rivers.

,,,。

The windows of this new house are very large, making the living room appear especially spacious; during the day, sunlight can shine in, making the whole space bright.

,,,。

After studying abroad, he was exposed to different cultures, and his way of thinking became much broader; he was no longer limited to his original ideas.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập