100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

弃权 (qì quán): Để từ bỏ một quyền

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để từ bỏ một quyền
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để từ bỏ một quyền
  • Abstaining (bỏ phiếu)
  • (thể thao) to forfeit (một trò chơi)
  • Tự nguyện rút khỏi một trận đấu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 放弃自己本来可以享有的权利,比如投票时选择不投票,或者在比赛中选择不参加
  • 也指在正式场合表示自己不参与表决或不做决定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

quyền lực

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

During the board of directors' vote, Manager Wang called and asked me to abstain on his behalf.

,,,。

In this competition, one contestant had to withdraw due to food poisoning, ending the match early.

,,。

Regarding whether to demolish the old factory, I chose to abstain because I felt both sides had reasonable arguments.

,,。

If shareholders do not vote at the shareholders' meeting, they are considered to automatically waive their voting rights.

,,。

During the match, he withdrew due to injury, and his opponent won without a fight and advanced directly to the final.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập