100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

引发 (yǐn fā): để dẫn đến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dẫn đến
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dẫn đến
  • Để kích hoạt
  • để bắt đầu
  • để gây ra
  • to evoke (cảm xúc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指由于某个原因而导致某种结果出现,这个结果多为不好的或人们不希望发生的事情
  • 常与问题、争议、事故、疾病、恐慌等词搭配,表示引起、触发。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để vẽ

HSK 3

gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng

Câu ví dụ

,。

The heavy rain triggered a landslide, blocking the road to the mountain village.

,。

His inappropriate comments on social media sparked strong dissatisfaction among netizens, and many demanded a public apology.

。

A recent study has prompted widespread discussion about whether mobile phone radiation is harmful to health.

,。

The wastewater discharged by the factory provoked protests from nearby residents, who worried that their drinking water source was being polluted.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập