100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

引导 (yǐn dǎo): để hướng dẫn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hướng dẫn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hướng dẫn
  • To lead (vòng quanh)
  • để tiến hành
  • Để khởi động
  • Giới thiệu
  • lớp lót

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指带领或指引方向,使某人或某事物朝着目标前进
  • 也指启发、开导,帮助他人形成正确的认识或行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để vẽ

to lead; to guide; to conduct; to direct

Câu ví dụ

,。

The teacher patiently guides the students to think about the problem, rather than directly telling them the answer.

,。

The tour guide leads the tourists through the crowded market and arrives in front of an ancient temple.

,。

Under my friend's guidance, I gradually developed a strong interest in classical music.

,。

The government guides enterprises through policies to reduce pollution and protect the environment.

。

This book guides readers step by step to understand complex philosophical concepts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập