100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

引荐 (yǐn jiàn): Đề xuất sb

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đề xuất sb
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đề xuất sb
  • để đưa ra một giới thiệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把某人介绍给另一个人,希望对方能被接受、任用或认识
  • 通常用于正式的社交或工作场合,介绍者往往是双方都认识或信任的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để vẽ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

The company needs an experienced marketing director, so my boss asked me to recommend a former colleague who performed outstandingly at my previous company to him, hoping both parties can meet and talk as soon as possible.

,,。

My university professor recommended me to the director of a research institute, and after several rounds of interviews, I successfully got the research assistant position.

,,。

At last week's industry exchange meeting, Manager Wang specially recommended a reliable supplier to our procurement team, helping us solve the problem of raw material shortage.

,,。

If you are interested in theater, I can recommend you to the head of the troupe; he is looking for passionate young actors.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập